nhỏm nhẻm

  1. Munch slowly
    • Nhỏm nhẻm miếng trầu
      To munch slowly a quid of better and areca-nut
    • Nhai nhỏm nhẻm
      To munch slowly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhỏm nhẻm"

nhỏm nhẻm
Con thỏ nhỏm nhẻm củ cà rốt trên thảm cỏ.